fall dandelion
Định nghĩa
Danh từ: - Cây bồ công anh mùa thu: "fall dandelion" là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ châu Âu, nở hoa vào mùa thu. Cây có hoa màu vàng và đã được du nhập và phát triển tự nhiên ở Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bồ công anh mùa thu nở hoa vào cuối mùa thu, thêm một mảng màu vàng cho cánh đồng.)
- (Các nhà thực vật học đã nghiên cứu cây bồ công anh mùa thu như một ví dụ về loài châu Âu đã tự nhiên hóa ở Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fall dandelion" trong văn cảnh sinh thái: Loại cây này thường được nhắc đến khi thảo luận về sự xâm lấn của các loài thực vật ngoại lai.
- The fall dandelion has become a common sight in disturbed soils across the United States. (Cây bồ công anh mùa thu đã trở thành một cảnh tượng phổ biến trên các vùng đất bị xáo trộn khắp Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dandelion (n): bồ công anh (loại cây thông thường, nở hoa vào mùa xuân).
- The common dandelion is often considered a weed in lawns. (Cây bồ công anh thông thường thường bị coi là cỏ dại trong bãi cỏ.)
- Fall-blooming (adj): nở hoa vào mùa thu.
- Fall-blooming plants like the fall dandelion provide late-season nectar for pollinators. (Các loài cây nở hoa vào mùa thu như cây bồ công anh mùa thu cung cấp mật hoa cuối mùa cho các loài thụ phấn.)
Từ đồng nghĩa
- Autumn dandelion: bồ công anh mùa thu (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Late-flowering dandelion: bồ công anh ra hoa muộn.
Lưu ý ngữ pháp
- "fall dandelion" là một danh từ ghép (compound noun) gồm "fall" (mùa thu) và "dandelion" (bồ công anh). Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là "cây bồ công anh mùa thu" để nhấn mạnh thời điểm ra hoa đặc biệt của loài này.